elapsed time
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian đã qua: Chỉ lượng thời gian đã trôi qua từ một thời điểm bắt đầu cho đến một thời điểm kết thúc cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng để đo lường thời gian thực tế đã sử dụng cho một nhiệm vụ, sự kiện hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elapsed time for the race was 2 hours and 15 minutes. (Khoảng thời gian đã qua cho cuộc đua là 2 giờ 15 phút.)
- The software displays the elapsed time since the program started. (Phần mềm hiển thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi chương trình bắt đầu.)
- We need to calculate the elapsed time between the two events. (Chúng ta cần tính toán khoảng thời gian đã qua giữa hai sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tính toán và khoa học: "Elapsed time" thường được sử dụng như một biến số để tính toán tốc độ, hiệu suất hoặc tỷ lệ.
- The formula uses the distance and the elapsed time to determine speed. (Công thức sử dụng quãng đường và khoảng thời gian đã qua để xác định tốc độ.)
Trong quản lý dự án: Thuật ngữ này dùng để theo dõi thời gian thực tế đã tiêu hao cho một hoạt động so với kế hoạch ban đầu.
- The project manager reviewed the elapsed time for each task. (Người quản lý dự án xem xét khoảng thời gian đã qua cho từng nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time elapsed: Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự (thời gian đã trôi qua).
- Duration (n): Khoảng thời gian, thời lượng. (Từ này nhấn mạnh đến độ dài của một sự kiện hơn là sự trôi qua từ điểm bắt đầu).
- Lapse (n): Sự trôi qua (của thời gian). (Từ này có thể chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc sự kết thúc do hết hạn).
Từ đồng nghĩa
- Time passed: Thời gian đã trôi qua.
- Time taken: Thời gian đã sử dụng/tiêu tốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "elapsed time")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "elapsed time")
Noun
- khoảng thời gian đã qua